nữ sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh nữ: Từ dùng để chỉ một người đang theo học tại một trường học và là nữ giới. Từ này thường được dùng trong bối cảnh học đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nữ sinh đều mặc áo dài, trông rất đẹp rất duyên.
- Nhóm nữ sinh ấy luôn đạt thành tích cao trong học tập.
- Buổi lễ chào cờ có sự tham dự của toàn thể học sinh, trong đó các nữ sinh xếp hàng ngay ngắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư cách nữ sinh": chỉ phẩm chất, đạo đức chuẩn mực của một học sinh nữ.
- Cô ấy luôn giữ gìn tư cách nữ sinh mẫu mực.
- "thời nữ sinh": chỉ quãng thời gian là học sinh nữ, thường gợi nhớ về những kỷ niệm đẹp.
- Những kỷ niệm thời nữ sinh của bà luôn sống động trong tâm trí.
Biến thể và từ gần giống
- Nữ sinh viên (danh từ): chỉ sinh viên nữ đang học tại các trường đại học, cao đẳng.
- Học sinh nữ (danh từ): cách nói mô tả, đồng nghĩa với "nữ sinh".
- Nữ học sinh (danh từ): cách nói khác của "học sinh nữ".
Từ đồng nghĩa
- Học trò nữ: cách gọi thân mật, cổ điển hơn.
- Écolière (từ mượn tiếng Pháp): nữ sinh.
Từ trái nghĩa
- Nam sinh (danh từ): học sinh nam.
- dt. Học sinh nữ: Các nữ sinh đều mặc áo dài, trông rất đẹp rất duyên.